TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
771.570
|
599.986
|
1.010.042
|
1.449.407
|
1.191.373
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.565
|
9.768
|
24.656
|
93
|
60
|
1. Tiền
|
34.565
|
9.768
|
24.656
|
93
|
60
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
400.782
|
204.393
|
601.175
|
1.066.025
|
1.157.984
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
280.113
|
181.461
|
566.091
|
817.523
|
826.942
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.425
|
27.677
|
37.327
|
251.351
|
581.324
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.840
|
3.840
|
3.840
|
3.840
|
3.840
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
64.710
|
4.297
|
7.467
|
10.375
|
25.047
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.306
|
-12.881
|
-13.551
|
-17.064
|
-279.170
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
332.598
|
382.483
|
377.480
|
374.709
|
24.230
|
1. Hàng tồn kho
|
332.598
|
382.483
|
377.480
|
374.709
|
24.230
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.625
|
3.343
|
6.731
|
8.581
|
9.100
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
123
|
235
|
5
|
18
|
144
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.502
|
3.108
|
6.726
|
8.562
|
8.956
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
93.011
|
77.612
|
65.185
|
69.995
|
58.359
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
71.550
|
57.317
|
45.338
|
34.694
|
24.380
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.550
|
57.317
|
45.338
|
34.694
|
24.380
|
- Nguyên giá
|
111.478
|
105.281
|
92.360
|
91.439
|
90.386
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.928
|
-47.964
|
-47.022
|
-56.745
|
-66.006
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.045
|
18.138
|
17.231
|
26.686
|
25.365
|
- Nguyên giá
|
22.673
|
22.673
|
22.673
|
33.035
|
33.035
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.628
|
-4.535
|
-5.441
|
-6.348
|
-7.670
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.413
|
1.413
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.413
|
1.413
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
900
|
720
|
720
|
720
|
720
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-180
|
-180
|
-180
|
-180
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
103
|
24
|
1.895
|
7.894
|
7.894
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103
|
24
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
1.895
|
7.894
|
7.894
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
864.581
|
677.599
|
1.075.227
|
1.519.401
|
1.249.732
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
694.420
|
515.299
|
909.547
|
1.350.685
|
1.719.277
|
I. Nợ ngắn hạn
|
691.408
|
431.449
|
737.244
|
1.225.660
|
1.591.652
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
202.971
|
118.958
|
357.780
|
531.314
|
531.314
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
249.406
|
180.154
|
244.400
|
406.844
|
432.078
|
4. Người mua trả tiền trước
|
145.906
|
78.761
|
94.323
|
229.634
|
566.318
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.506
|
6.322
|
12.130
|
22.511
|
17.922
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
6.557
|
3.050
|
4.035
|
7.094
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
71.405
|
26.307
|
8.448
|
14.137
|
15.683
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.939
|
8.556
|
11.255
|
11.172
|
14.905
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.276
|
5.832
|
5.858
|
6.013
|
6.338
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3.011
|
83.850
|
172.303
|
125.025
|
127.625
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.011
|
83.850
|
172.303
|
125.025
|
127.625
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
170.161
|
162.299
|
165.680
|
168.717
|
-469.545
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
170.161
|
162.299
|
165.680
|
168.717
|
-469.545
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
113.822
|
113.822
|
113.822
|
113.822
|
156.747
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.494
|
10.494
|
10.494
|
10.494
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-9.132
|
-9.132
|
-9.132
|
-9.132
|
-9.132
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.112
|
6.721
|
6.762
|
6.935
|
7.097
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.112
|
6.721
|
6.762
|
6.935
|
7.097
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.754
|
33.674
|
36.972
|
39.663
|
-631.353
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.575
|
32.842
|
33.514
|
36.429
|
6.571
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.179
|
832
|
3.458
|
3.234
|
-637.924
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
864.581
|
677.599
|
1.075.227
|
1.519.401
|
1.249.732
|