Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 228.948 92.475 82.588 203.479 233.322
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.168 5.778 9.916 4.513 2.315
1. Tiền 5.168 5.778 9.916 4.513 2.315
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.608 21.382 17.920 16.077 84.817
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.592 3.159 3.221 989 76.554
2. Trả trước cho người bán 6.614 12.768 9.158 9.189 2.334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.401 5.454 5.541 5.899 5.929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 179.757 64.469 53.483 170.052 137.892
1. Hàng tồn kho 179.757 64.469 53.483 170.052 137.892
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.414 846 1.269 12.838 8.297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.155 846 1.104 1.078 1.681
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.259 0 166 11.760 6.616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217.459 211.712 205.422 209.629 210.643
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 168.702 161.618 155.428 154.787 157.970
1. Tài sản cố định hữu hình 168.702 161.618 155.428 154.787 156.052
- Nguyên giá 551.811 551.811 551.811 551.811 558.221
- Giá trị hao mòn lũy kế -383.109 -390.193 -396.383 -397.024 -402.169
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 1.919
- Nguyên giá 0 0 0 0 1.958
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -40
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 855 855 855 855 855
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 855 855 855 855 855
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47.901 49.238 49.139 53.986 51.818
1. Chi phí trả trước dài hạn 47.901 49.238 49.139 53.986 51.818
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 446.406 304.186 288.010 413.108 443.965
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 358.800 213.478 196.316 320.220 350.807
I. Nợ ngắn hạn 323.970 178.647 161.486 285.389 315.977
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 105.024 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 187.048 40.066 47.005 175.754 207.336
4. Người mua trả tiền trước 6.956 17.303 1.690 618 2.249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.424 11.495 5.778 4.010 2.081
6. Phải trả người lao động 3.214 2.407 888 1.378 966
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.994 1.929 415 261 2.358
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 105.338 105.600 103.259 100.877
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9.200 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 109 109 109 109
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34.830 34.830 34.830 34.830 34.830
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34.830 34.830 34.830 34.830 34.830
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87.606 90.709 91.694 92.888 93.158
I. Vốn chủ sở hữu 87.606 90.709 91.694 92.888 93.158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 764 764 764 764 764
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -113.158 -110.055 -109.070 -107.876 -107.607
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -121.918 -121.918 -121.918 -121.918 -107.903
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.760 11.863 12.848 14.042 297
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 446.406 304.186 288.010 413.108 443.965