単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 221,391 228,948 92,475 82,588 203,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,221 5,168 5,778 9,916 4,513
1. Tiền 4,221 5,168 5,778 9,916 4,513
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,676 34,608 21,382 17,920 16,077
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,898 20,592 3,159 3,221 989
2. Trả trước cho người bán 3,276 6,614 12,768 9,158 9,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,502 7,401 5,454 5,541 5,899
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 189,367 179,757 64,469 53,483 170,052
1. Hàng tồn kho 189,367 179,757 64,469 53,483 170,052
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,127 9,414 846 1,269 12,838
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,111 1,155 846 1,104 1,078
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,016 8,259 0 166 11,760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 229,171 217,459 211,712 205,422 209,629
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 175,483 168,702 161,618 155,428 154,787
1. Tài sản cố định hữu hình 175,483 168,702 161,618 155,428 154,787
- Nguyên giá 547,207 551,811 551,811 551,811 551,811
- Giá trị hao mòn lũy kế -371,724 -383,109 -390,193 -396,383 -397,024
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,280 855 855 855 855
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,280 855 855 855 855
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 48,409 47,901 49,238 49,139 53,986
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,409 47,901 49,238 49,139 53,986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 450,563 446,406 304,186 288,010 413,108
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 372,186 358,800 213,478 196,316 320,220
I. Nợ ngắn hạn 335,355 323,970 178,647 161,486 285,389
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,201 105,024 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48,434 187,048 40,066 47,005 175,754
4. Người mua trả tiền trước 144,193 6,956 17,303 1,690 618
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,527 9,424 11,495 5,778 4,010
6. Phải trả người lao động 8,011 3,214 2,407 888 1,378
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,678 2,994 1,929 415 261
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 105,202 0 105,338 105,600 103,259
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 9,200 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 109 109 109 109
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 36,830 34,830 34,830 34,830 34,830
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 36,830 34,830 34,830 34,830 34,830
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 78,377 87,606 90,709 91,694 92,888
I. Vốn chủ sở hữu 78,377 87,606 90,709 91,694 92,888
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 764 764 764 764 764
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -122,387 -113,158 -110,055 -109,070 -107,876
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -169,944 -121,918 -121,918 -121,918 -121,918
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,556 8,760 11,863 12,848 14,042
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 450,563 446,406 304,186 288,010 413,108