|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
228.948
|
92.475
|
82.588
|
203.479
|
233.322
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.168
|
5.778
|
9.916
|
4.513
|
2.315
|
|
1. Tiền
|
5.168
|
5.778
|
9.916
|
4.513
|
2.315
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.608
|
21.382
|
17.920
|
16.077
|
84.817
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.592
|
3.159
|
3.221
|
989
|
76.554
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.614
|
12.768
|
9.158
|
9.189
|
2.334
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.401
|
5.454
|
5.541
|
5.899
|
5.929
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
179.757
|
64.469
|
53.483
|
170.052
|
137.892
|
|
1. Hàng tồn kho
|
179.757
|
64.469
|
53.483
|
170.052
|
137.892
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.414
|
846
|
1.269
|
12.838
|
8.297
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.155
|
846
|
1.104
|
1.078
|
1.681
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.259
|
0
|
166
|
11.760
|
6.616
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217.459
|
211.712
|
205.422
|
209.629
|
210.643
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
168.702
|
161.618
|
155.428
|
154.787
|
157.970
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
168.702
|
161.618
|
155.428
|
154.787
|
156.052
|
|
- Nguyên giá
|
551.811
|
551.811
|
551.811
|
551.811
|
558.221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383.109
|
-390.193
|
-396.383
|
-397.024
|
-402.169
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.919
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-40
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
855
|
855
|
855
|
855
|
855
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
855
|
855
|
855
|
855
|
855
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47.901
|
49.238
|
49.139
|
53.986
|
51.818
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47.901
|
49.238
|
49.139
|
53.986
|
51.818
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
446.406
|
304.186
|
288.010
|
413.108
|
443.965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
358.800
|
213.478
|
196.316
|
320.220
|
350.807
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
323.970
|
178.647
|
161.486
|
285.389
|
315.977
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
105.024
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
187.048
|
40.066
|
47.005
|
175.754
|
207.336
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.956
|
17.303
|
1.690
|
618
|
2.249
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.424
|
11.495
|
5.778
|
4.010
|
2.081
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.214
|
2.407
|
888
|
1.378
|
966
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.994
|
1.929
|
415
|
261
|
2.358
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
105.338
|
105.600
|
103.259
|
100.877
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
34.830
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
87.606
|
90.709
|
91.694
|
92.888
|
93.158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
87.606
|
90.709
|
91.694
|
92.888
|
93.158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
764
|
764
|
764
|
764
|
764
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-113.158
|
-110.055
|
-109.070
|
-107.876
|
-107.607
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-121.918
|
-121.918
|
-121.918
|
-121.918
|
-107.903
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.760
|
11.863
|
12.848
|
14.042
|
297
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
446.406
|
304.186
|
288.010
|
413.108
|
443.965
|