Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7 19 15 30 20
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7 19 15 30 20
4. Giá vốn hàng bán 8 18 14 29 18
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1 1 1 2 1
6. Doanh thu hoạt động tài chính 102 136 102 121 136
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 15 60
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 144 153 106 193 158
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -43 -16 -18 -130 -22
12. Thu nhập khác 20 20 38 13
13. Chi phí khác 0 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20 20 6 13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -43 4 1 -124 -9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -43 4 1 -124 -9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -43 4 1 -124 -9