Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 7 19 15 30
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 7 19 15 30
4. Giá vốn hàng bán 0 8 18 14 29
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 -1 1 1 2
6. Doanh thu hoạt động tài chính 102 102 136 102 121
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 15 60
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 168 144 153 106 193
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -66 -43 -16 -18 -130
12. Thu nhập khác 20 20 20 38
13. Chi phí khác 0 0 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 19 20 20 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -47 -43 4 1 -124
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -47 -43 4 1 -124
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -47 -43 4 1 -124