|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,183
|
6,468
|
0
|
22
|
71
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,183
|
6,468
|
0
|
22
|
71
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,027
|
6,118
|
0
|
20
|
68
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,845
|
350
|
0
|
2
|
2
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
333
|
313
|
1
|
510
|
461
|
|
7. Chi phí tài chính
|
84,224
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
578
|
486
|
0
|
8
|
75
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,562
|
993
|
460
|
435
|
596
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-87,877
|
-817
|
-458
|
67
|
-207
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
91
|
0
|
98
|
77
|
|
13. Chi phí khác
|
80
|
62
|
144
|
0
|
32
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-80
|
29
|
-144
|
97
|
45
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|