Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 402,949 378,901 377,272 501,536 522,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 402,949 378,901 377,272 501,536 522,578
4. Giá vốn hàng bán 370,061 337,815 327,476 446,691 454,772
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,888 41,087 49,796 54,846 67,806
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,500 102 29 86 137
7. Chi phí tài chính 3,343 1,937 1,794 1,342 1,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,256 1,924 1,787 1,337 1,245
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,502 28,989 32,567 34,443 42,947
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,542 10,263 15,464 19,146 23,737
12. Thu nhập khác 1,073 3,526 1,063 414 2,333
13. Chi phí khác 1,644 2,435 1,743 1,865 4,142
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -571 1,092 -681 -1,451 -1,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,971 11,355 14,783 17,695 21,927
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,333 2,445 3,363 3,617 5,116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,333 2,445 3,363 3,617 5,116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,638 8,910 11,420 14,078 16,811
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,638 8,910 11,420 14,078