DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.81 | 10.70 | 12.51 | 14.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.35 | 3.03 | 2.81 | 3.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.13 | 2.09 | 2.40 | 2.26 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.69 | 1.85 | 1.94 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 378.90 | 377.27 | 501.54 | 522.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5.97 | -0.43 | 32.94 | 4.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.84 | 13.20 | 10.94 | 12.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.50 | 4.39 | 3.79 | 4.43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.51 | 89.21 | 92.97 | 94.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.47 | 77.25 | 79.56 | 76.67 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 88.30 | 78.05 | 85.80 | 76.63 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.73 | 17.66 | 4.74 | 8.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.25 | 38.89 | 44.31 | 42.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 96.00 | 102.74 | 100.57 | 101.49 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 23.60 | 33.31 | 43.05 | 33.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.31 | 1.46 | 1.45 | 1.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.27 | 1.24 | 1.39 | 1.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.41 | 0.34 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.76 | 0.69 | 0.85 | 0.94 |