Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 196,941 216,609 162,555 173,831 217,502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,397 0 1,295
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 196,941 215,212 162,555 173,831 216,207
4. Giá vốn hàng bán 180,113 191,305 151,970 162,523 185,467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,829 23,907 10,584 11,308 30,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,518 1,696 2,242 1,705 2,121
7. Chi phí tài chính 2,170 2,525 4,363 2,336 1,378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,132 2,509 4,359 2,332 1,372
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,766 2,351 1,820 1,699 3,772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,461 13,235 7,302 10,564 15,316
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,949 7,492 -659 -1,586 12,395
12. Thu nhập khác 369 791 805 871 1,105
13. Chi phí khác 113 159 276 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 256 632 805 595 1,105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,205 8,124 145 -991 13,499
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 769 1,657 69 640 2,695
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 769 1,657 69 640 2,695
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,436 6,468 77 -1,631 10,804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,436 6,468 77 -1,631 10,804