Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217.502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.295
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 216.207
4. Giá vốn hàng bán 185.467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.740
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.121
7. Chi phí tài chính 1.378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.372
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.772
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.316
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.395
12. Thu nhập khác 1.105
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.499
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.695
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.695
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.804