DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,69 | 0,08 | -1,81 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,01 | 0,05 | -0,94 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 0,95 | 1,26 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,85 | 1,53 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 215,21 | 162,55 | 173,83 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,28 | -24,47 | 6,94 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,11 | 6,51 | 6,51 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,94 | 2,77 | 0,77 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,41 | 3,23 | -73,92 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 | 52,86 | 164,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,11 | 73,43 | 58,00 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 124,60 | 148,62 | 80,49 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,90 | 42,22 | 32,64 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,53 | 288,11 | 207,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,06 | 52,87 | 53,78 | 54,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,70 | 2,19 | 2,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 0,97 | 1,54 | 1,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,25 | 0,28 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,85 | 0,53 | 0,43 |