|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
491.719
|
569.617
|
367.066
|
402.039
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
87.526
|
191.428
|
58.720
|
44.939
|
|
1. Tiền
|
55.418
|
101.428
|
53.867
|
44.939
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.108
|
90.000
|
4.852
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.142
|
26.619
|
22.883
|
25.883
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.142
|
26.619
|
22.883
|
25.883
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
329.949
|
304.323
|
220.344
|
253.678
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
313.283
|
267.890
|
207.614
|
237.013
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.597
|
13.245
|
12.946
|
15.779
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.022
|
35.972
|
12.570
|
13.792
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.954
|
-12.785
|
-12.785
|
-12.906
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.030
|
2.688
|
3.359
|
8.428
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.030
|
2.688
|
3.359
|
8.428
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.073
|
44.559
|
61.760
|
69.111
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.307
|
4.433
|
7.145
|
11.934
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38.706
|
39.822
|
54.597
|
57.177
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
60
|
304
|
18
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
617.033
|
563.650
|
702.046
|
786.889
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.431
|
652
|
652
|
1.109
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.431
|
652
|
652
|
1.109
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
79.437
|
69.460
|
65.667
|
61.868
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
78.945
|
68.731
|
64.996
|
61.256
|
|
- Nguyên giá
|
289.650
|
277.848
|
277.926
|
277.968
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-210.705
|
-209.118
|
-212.930
|
-216.712
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
492
|
730
|
671
|
612
|
|
- Nguyên giá
|
3.630
|
4.044
|
4.044
|
4.044
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.138
|
-3.314
|
-3.373
|
-3.433
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
159.740
|
131.192
|
124.983
|
118.778
|
|
- Nguyên giá
|
466.040
|
466.040
|
466.040
|
466.040
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-306.300
|
-334.849
|
-341.058
|
-347.262
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.428
|
14.032
|
166.944
|
14.032
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.428
|
14.032
|
166.944
|
14.032
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.807
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.807
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.050
|
2.050
|
2.050
|
2.050
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.050
|
-2.050
|
-2.050
|
-2.050
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
360.191
|
348.314
|
343.801
|
591.103
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
346.350
|
340.970
|
337.167
|
585.180
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2
|
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
13.839
|
7.344
|
6.633
|
5.923
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.108.753
|
1.133.267
|
1.069.112
|
1.188.928
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
330.128
|
310.756
|
233.681
|
385.884
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
267.139
|
279.756
|
197.743
|
329.845
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
54.256
|
92.965
|
64.723
|
92.369
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
84.920
|
71.054
|
48.455
|
74.550
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.194
|
10.355
|
9.295
|
8.972
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28.735
|
27.805
|
8.996
|
9.025
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.284
|
20.806
|
7.502
|
7.730
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.397
|
7.698
|
12.416
|
70.070
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.086
|
4.086
|
4.086
|
4.086
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
55.479
|
34.912
|
33.964
|
44.746
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.788
|
10.075
|
8.308
|
18.297
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
62.990
|
30.999
|
35.938
|
56.040
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.285
|
1.691
|
5.066
|
7.244
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
44.106
|
22.091
|
24.676
|
44.352
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.428
|
2.400
|
2.400
|
2.400
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.172
|
4.086
|
3.065
|
2.043
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
731
|
731
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
778.624
|
822.511
|
835.431
|
803.043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
778.624
|
822.511
|
835.431
|
803.043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
720.000
|
720.000
|
720.000
|
720.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.498
|
2.595
|
2.595
|
8.546
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.973
|
83.568
|
96.109
|
58.306
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.559
|
22.693
|
83.568
|
31.864
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.414
|
60.876
|
12.541
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
26.153
|
16.348
|
16.727
|
16.191
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.108.753
|
1.133.267
|
1.069.112
|
1.188.928
|