Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.311.542 1.163.519
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.311.542 1.163.519
4. Giá vốn hàng bán 1.103.704 950.849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 207.838 212.671
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.030 6.236
7. Chi phí tài chính 10.652 5.945
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.888 4.950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7 7
9. Chi phí bán hàng 36.228 34.193
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 87.303 91.332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 80.693 87.443
12. Thu nhập khác 4.517 5.163
13. Chi phí khác 2.973 3.392
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.543 1.771
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82.237 89.214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28.776 26.003
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 -25
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28.784 25.978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 53.453 63.236
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.439 2.361
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50.014 60.876