|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,311,542
|
1,163,519
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,311,542
|
1,163,519
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,103,704
|
950,849
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
207,838
|
212,671
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,030
|
6,236
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,652
|
5,945
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,888
|
4,950
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7
|
7
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
36,228
|
34,193
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
87,303
|
91,332
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,693
|
87,443
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,517
|
5,163
|
|
13. Chi phí khác
|
2,973
|
3,392
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,543
|
1,771
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
82,237
|
89,214
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,776
|
26,003
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
-25
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28,784
|
25,978
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
53,453
|
63,236
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,439
|
2,361
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50,014
|
60,876
|