|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70.220
|
75.624
|
117.168
|
98.911
|
102.722
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
439
|
4.452
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69.780
|
71.172
|
117.168
|
98.911
|
102.722
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61.780
|
64.083
|
94.786
|
94.823
|
70.789
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.001
|
7.088
|
22.382
|
4.087
|
31.933
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-770
|
439
|
478
|
734
|
295
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.818
|
9.254
|
14.920
|
8.440
|
8.352
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.089
|
8.189
|
8.196
|
8.260
|
8.163
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.036
|
5.085
|
5.175
|
3.002
|
3.330
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
484
|
1.822
|
1.735
|
1.376
|
34.548
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12.107
|
-8.633
|
1.031
|
-7.996
|
-14.003
|
|
12. Thu nhập khác
|
85
|
196
|
61
|
145
|
27.861
|
|
13. Chi phí khác
|
11.482
|
0
|
26
|
66
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11.397
|
196
|
34
|
79
|
27.837
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23.504
|
-8.437
|
1.065
|
-7.918
|
13.834
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23.504
|
-8.437
|
1.065
|
-7.918
|
13.834
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23.504
|
-8.437
|
1.065
|
-7.918
|
13.834
|