|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98,911
|
102,722
|
76,745
|
93,091
|
105,593
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
1,663
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98,911
|
102,722
|
75,082
|
93,091
|
105,593
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94,823
|
70,789
|
61,292
|
85,136
|
94,968
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,087
|
31,933
|
13,790
|
7,956
|
10,625
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
734
|
295
|
411
|
1,298
|
204
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,440
|
8,352
|
8,130
|
5,317
|
5,797
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,260
|
8,163
|
8,011
|
5,332
|
5,366
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,002
|
3,330
|
5,192
|
2,990
|
3,933
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,376
|
34,548
|
2,038
|
2,040
|
2,044
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7,996
|
-14,003
|
-1,159
|
-1,094
|
-945
|
|
12. Thu nhập khác
|
145
|
27,861
|
188
|
72
|
201
|
|
13. Chi phí khác
|
66
|
24
|
0
|
4
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
79
|
27,837
|
188
|
68
|
190
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-7,918
|
13,834
|
-971
|
-1,026
|
-755
|