|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
142.892
|
164.292
|
129.998
|
274.909
|
251.772
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
142.892
|
164.292
|
129.998
|
274.909
|
251.772
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
119.983
|
115.048
|
103.357
|
132.289
|
149.801
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.909
|
49.244
|
26.642
|
142.620
|
101.971
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
48
|
140
|
15
|
5.993
|
47
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38.741
|
39.703
|
39.350
|
41.083
|
49.914
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38.741
|
39.703
|
39.350
|
41.083
|
49.914
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.202
|
41.097
|
10.997
|
11.988
|
11.311
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32.986
|
-31.416
|
-23.690
|
95.543
|
40.793
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
7.283
|
|
3
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-7.283
|
|
-3
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-32.986
|
-38.699
|
-23.690
|
95.540
|
40.793
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
6.836
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
6.836
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-32.986
|
-38.699
|
-23.690
|
95.540
|
33.958
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-32.986
|
-38.699
|
-23.690
|
95.540
|
33.958
|