Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3.709 14.766 -761 3.739 14.731
2. Điều chỉnh cho các khoản 27.644 28.212 32.459 27.341 19.638
- Khấu hao TSCĐ 17.226 17.576 15.806 14.938 15.619
- Các khoản dự phòng 239 -74 259 3.571 -3.641
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 755 2.224 1.024 54 651
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -773 -2.675 1.808 -2.284 -2.451
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10.198 11.162 13.563 11.062 9.459
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23.935 42.978 31.698 31.080 34.369
- Tăng, giảm các khoản phải thu 35.012 -76.023 30.063 -18.484 725
- Tăng, giảm hàng tồn kho -29.991 -44.134 21.601 -5.193 20.755
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9.633 83.270 -54.687 17.278 34.164
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.236 -2.754 1.831 -50 300
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -10.244 -11.165 -13.646 -11.074 -9.519
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -235 -423 -3.339 -883 -1.540
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5 36 55 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -75 -755 -644 -1.027 -179
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26.803 -8.968 12.933 11.648 79.076
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.330 -10.477 -8.846 -20.106 -26.165
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 368 1.212 400 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.000 -5.000 -380 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20.000 5.000 380 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 877 338 170 104
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32.327 10.768 -7.296 -19.536 -26.561
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1.436 1.516 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 425.338 515.778 623.166 608.371 627.041
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -416.103 -501.602 -631.421 -573.140 -661.988
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -199
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2.061 -2.972 -7.144 -6.255 -6.553
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7.174 11.203 -13.963 30.492 -41.699
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1.650 13.003 -8.327 22.604 10.815
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13.141 14.813 27.387 19.032 42.109
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 -429 -31 473 -85
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14.813 27.387 19.029 42.109 52.839