DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,35 | -3,53 | 3,69 | 17,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | -0,40 | 0,34 | 1,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,37 | 1,51 | 1,50 | 1,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,72 | 5,88 | 7,15 | 6,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 677,68 | 634,44 | 706,63 | 789,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,86 | -6,38 | 11,38 | 11,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,34 | 9,97 | 7,85 | 10,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,83 | 2,02 | 2,09 | 3,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,95 | -5,94 | 25,26 | 60,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,13 | 331,42 | 64,83 | 83,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,54 | 77,85 | 81,50 | 72,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 88,85 | 76,94 | 70,15 | 53,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,84 | 29,38 | 26,91 | 28,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 187,77 | 165,20 | 171,20 | 149,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,97 | -21,71 | -41,98 | -44,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 0,93 | 0,89 | 0,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,50 | 0,54 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,32 | 0,30 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,78 | 4,86 | 6,08 | 5,68 |