DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6,97 | 13,35 | -3,53 | 3,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,22 | 1,70 | -0,40 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,37 | 1,51 | 1,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,96 | 5,72 | 5,88 | 7,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 449,20 | 677,68 | 634,44 | 706,63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,54 | 50,86 | -6,38 | 11,38 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,43 | 13,34 | 9,97 | 7,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,44 | 3,83 | 2,02 | 2,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -57,16 | 56,95 | -5,94 | 25,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 147,44 | 78,13 | 331,42 | 64,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,38 | 92,54 | 77,85 | 81,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 92,86 | 88,85 | 76,94 | 70,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,30 | 37,84 | 29,38 | 26,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 194,94 | 187,77 | 165,20 | 171,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,17 | -18,97 | -21,71 | -41,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 0,95 | 0,93 | 0,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,54 | 0,50 | 0,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,29 | 0,32 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,03 | 4,78 | 4,86 | 6,08 |