|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
95,619
|
108,743
|
84,705
|
73,774
|
83,644
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
95,619
|
108,743
|
84,705
|
73,774
|
83,644
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87,493
|
101,173
|
76,853
|
65,756
|
75,583
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,127
|
7,571
|
7,852
|
8,018
|
8,062
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
9
|
7
|
11
|
11
|
|
7. Chi phí tài chính
|
160
|
85
|
58
|
26
|
20
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
160
|
85
|
58
|
26
|
20
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
164
|
279
|
237
|
222
|
220
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,586
|
4,857
|
4,895
|
5,575
|
5,668
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,223
|
2,359
|
2,668
|
2,205
|
2,163
|
|
12. Thu nhập khác
|
97
|
40
|
0
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
75
|
3
|
59
|
585
|
123
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22
|
37
|
-59
|
-585
|
-122
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,244
|
2,396
|
2,609
|
1,620
|
2,041
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
474
|
510
|
629
|
474
|
442
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
474
|
510
|
629
|
474
|
442
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,770
|
1,886
|
1,980
|
1,146
|
1,599
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,770
|
1,886
|
1,980
|
1,146
|
1,599
|