Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105.217 103.191 101.066 90.419 101.353
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.836 738 1.172 1.148 4.717
1. Tiền 1.836 738 1.172 1.148 4.717
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.528 11.528 11.528 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.528 11.528 11.528 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45.323 46.548 44.348 46.490 54.659
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.661 28.755 23.847 26.921 26.990
2. Trả trước cho người bán 15.684 16.500 18.923 15.019 23.176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.340 2.654 2.941 5.912 5.855
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.362 -1.362 -1.362 -1.362 -1.362
IV. Tổng hàng tồn kho 46.517 44.276 43.986 42.738 41.954
1. Hàng tồn kho 46.517 44.276 43.986 42.738 41.954
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13 101 32 43 24
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 6 6 6 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 94 25 30 11
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 7 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6.183 5.759 5.378 4.942 4.593
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.762 5.452 5.147 4.842 4.538
1. Tài sản cố định hữu hình 4.504 4.195 3.890 3.585 3.280
- Nguyên giá 25.977 25.977 25.977 25.827 25.827
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.473 -21.782 -22.087 -22.242 -22.547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.257 1.257 1.257 1.257 1.257
- Nguyên giá 1.287 1.287 1.287 1.287 1.287
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82 82 82 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82 82 82 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 339 225 149 100 56
1. Chi phí trả trước dài hạn 339 225 149 100 56
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 111.400 108.950 106.444 95.361 105.946
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102.816 107.865 105.744 100.001 113.162
I. Nợ ngắn hạn 102.094 107.143 105.275 99.532 112.694
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 76.967 76.835 72.411 60.641 60.641
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.598 10.966 12.285 12.797 24.112
4. Người mua trả tiền trước 9.759 7.967 9.297 7.539 6.952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 320 200 235 107 167
6. Phải trả người lao động 1.883 2.190 2.158 1.966 2.181
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.144 3.765 371 439 439
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.422 5.219 8.517 16.041 18.201
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 722 722 469 469 469
1. Phải trả người bán dài hạn 722 722 469 469 469
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.584 1.085 700 -4.640 -7.216
I. Vốn chủ sở hữu 8.584 1.085 700 -4.640 -7.216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18.000 18.000 18.000 18.000 18.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 510 510 510 510 510
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9.926 -17.425 -17.810 -23.150 -25.726
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5.591 -5.591 -17.433 -17.433 -17.433
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.335 -11.834 -377 -5.717 -8.293
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 111.400 108.950 106.444 95.361 105.946