|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,076,837
|
4,243,318
|
4,593,160
|
4,566,669
|
4,597,405
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
691,247
|
779,655
|
477,477
|
661,599
|
809,630
|
|
1. Tiền
|
444,212
|
487,523
|
256,773
|
231,812
|
484,211
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
247,035
|
292,132
|
220,704
|
429,788
|
325,419
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
120,558
|
214,658
|
257,390
|
282,390
|
120,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
120,558
|
214,658
|
257,390
|
282,390
|
120,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,582,298
|
1,314,158
|
1,623,134
|
1,771,778
|
1,916,406
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,464,213
|
1,219,010
|
1,512,682
|
1,646,675
|
1,813,474
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
109,062
|
87,652
|
103,903
|
123,662
|
102,026
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,000
|
7,000
|
2,000
|
600
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,675
|
4,148
|
8,111
|
4,404
|
7,622
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,652
|
-3,652
|
-3,562
|
-3,562
|
-6,716
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,494,577
|
1,732,622
|
1,932,680
|
1,544,428
|
1,442,090
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,513,807
|
1,751,852
|
1,939,618
|
1,551,366
|
1,447,083
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-19,230
|
-19,230
|
-6,938
|
-6,938
|
-4,994
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
188,158
|
202,226
|
302,479
|
306,473
|
309,279
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,424
|
2,625
|
2,860
|
3,196
|
2,406
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
186,145
|
199,585
|
299,607
|
303,277
|
306,132
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
588
|
16
|
12
|
0
|
741
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,213,455
|
1,229,836
|
1,236,698
|
1,257,658
|
1,275,322
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72,769
|
72,680
|
76,410
|
78,754
|
80,254
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
72,769
|
72,680
|
76,410
|
78,754
|
80,254
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
597,405
|
587,620
|
576,493
|
560,055
|
572,607
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
596,688
|
587,004
|
575,978
|
559,642
|
572,154
|
|
- Nguyên giá
|
2,033,372
|
2,037,160
|
2,045,599
|
2,044,882
|
2,059,108
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,436,684
|
-1,450,156
|
-1,469,621
|
-1,485,240
|
-1,486,954
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
717
|
616
|
515
|
413
|
453
|
|
- Nguyên giá
|
14,306
|
14,306
|
14,306
|
14,306
|
14,276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,589
|
-13,691
|
-13,792
|
-13,893
|
-13,823
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,185
|
8,185
|
7,358
|
12,855
|
3,200
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,185
|
8,185
|
7,358
|
12,855
|
3,200
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
503,041
|
529,979
|
545,614
|
575,467
|
587,002
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
468,333
|
495,371
|
511,006
|
540,859
|
552,393
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
49,670
|
49,670
|
34,608
|
34,608
|
34,608
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,062
|
-15,062
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,054
|
31,372
|
30,823
|
30,527
|
32,260
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,054
|
31,372
|
30,823
|
30,527
|
32,260
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,290,293
|
5,473,155
|
5,829,858
|
5,824,327
|
5,872,728
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,112,119
|
3,198,570
|
3,566,073
|
3,436,046
|
3,430,407
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,076,048
|
3,148,295
|
3,515,694
|
3,385,592
|
3,401,163
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,388
|
6,433
|
59,175
|
59,504
|
6,594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,860,109
|
2,085,174
|
2,206,456
|
2,045,482
|
2,090,742
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
202,863
|
198,331
|
228,017
|
224,676
|
217,798
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,786
|
22,935
|
67,639
|
75,427
|
33,674
|
|
6. Phải trả người lao động
|
427,775
|
314,500
|
389,891
|
430,413
|
503,615
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26,940
|
11,796
|
12,964
|
12,928
|
18,455
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,097
|
1,024
|
975
|
961
|
1,030
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
55,319
|
51,724
|
51,417
|
48,646
|
29,083
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
470,771
|
456,380
|
499,160
|
487,555
|
500,171
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
36,071
|
50,275
|
50,379
|
50,454
|
29,245
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,430
|
7,469
|
7,430
|
7,469
|
7,552
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6,388
|
6,433
|
6,575
|
6,612
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
22,253
|
36,373
|
36,373
|
36,373
|
21,692
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,178,173
|
2,274,585
|
2,263,785
|
2,388,281
|
2,442,320
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,178,173
|
2,274,585
|
2,263,785
|
2,388,281
|
2,442,320
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
441,000
|
441,000
|
441,000
|
441,000
|
441,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,470
|
24,470
|
24,470
|
24,470
|
24,470
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,694
|
1,694
|
1,694
|
1,694
|
1,694
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
793,700
|
793,700
|
830,924
|
830,924
|
836,860
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
797,454
|
890,761
|
837,369
|
956,339
|
1,000,542
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
525,571
|
798,763
|
645,758
|
645,758
|
645,543
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
271,883
|
91,998
|
191,611
|
310,581
|
354,999
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
119,855
|
122,959
|
128,328
|
133,854
|
137,755
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,290,293
|
5,473,155
|
5,829,858
|
5,824,327
|
5,872,728
|