|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,256,867
|
2,918,786
|
2,722,846
|
2,612,405
|
2,057,197
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
641
|
536
|
579
|
341
|
519
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,256,226
|
2,918,251
|
2,722,267
|
2,612,064
|
2,056,678
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,011,943
|
2,619,413
|
2,453,951
|
2,294,986
|
1,817,710
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
244,283
|
298,838
|
268,316
|
317,078
|
238,968
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,115
|
44,429
|
38,245
|
25,193
|
27,256
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,210
|
29,118
|
17,085
|
13,543
|
8,088
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
477
|
465
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25,580
|
16,108
|
29,853
|
43,938
|
24,132
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
102,484
|
128,449
|
109,807
|
147,772
|
107,349
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,214
|
74,598
|
61,337
|
88,487
|
63,226
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
111,070
|
127,210
|
148,185
|
136,407
|
111,693
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,335
|
456
|
346
|
1,525
|
77
|
|
13. Chi phí khác
|
146
|
0
|
0
|
211
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,190
|
456
|
346
|
1,314
|
77
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
112,260
|
127,666
|
148,531
|
137,721
|
111,770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,126
|
22,211
|
24,035
|
21,089
|
17,562
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,126
|
22,211
|
24,035
|
21,089
|
17,562
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95,134
|
105,455
|
124,496
|
116,631
|
94,208
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,136
|
5,369
|
5,526
|
8,173
|
4,351
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
91,998
|
100,086
|
118,970
|
108,458
|
89,857
|