単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,256,867 2,918,786 2,722,846 2,612,405 2,057,197
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 641 536 579 341 519
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,256,226 2,918,251 2,722,267 2,612,064 2,056,678
4. Giá vốn hàng bán 2,011,943 2,619,413 2,453,951 2,294,986 1,817,710
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 244,283 298,838 268,316 317,078 238,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24,115 44,429 38,245 25,193 27,256
7. Chi phí tài chính 17,210 29,118 17,085 13,543 8,088
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 477 465
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25,580 16,108 29,853 43,938 24,132
9. Chi phí bán hàng 102,484 128,449 109,807 147,772 107,349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,214 74,598 61,337 88,487 63,226
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 111,070 127,210 148,185 136,407 111,693
12. Thu nhập khác 1,335 456 346 1,525 77
13. Chi phí khác 146 0 0 211
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,190 456 346 1,314 77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 112,260 127,666 148,531 137,721 111,770
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,126 22,211 24,035 21,089 17,562
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17,126 22,211 24,035 21,089 17,562
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 95,134 105,455 124,496 116,631 94,208
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,136 5,369 5,526 8,173 4,351
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 91,998 100,086 118,970 108,458 89,857