|
Thu nhập lãi thuần
|
11.816.147
|
14.962.555
|
17.360.553
|
15.957.538
|
16.092.160
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
20.975.011
|
27.509.339
|
35.567.669
|
31.650.064
|
36.324.009
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-9.158.864
|
-12.546.784
|
-18.207.116
|
-15.692.526
|
-20.231.849
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
2.741.952
|
3.188.381
|
3.326.781
|
2.558.333
|
2.105.341
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
3.520.700
|
4.528.970
|
4.801.297
|
3.935.386
|
4.200.762
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-778.748
|
-1.340.589
|
-1.474.516
|
-1.377.053
|
-2.095.421
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-86.748
|
-275.032
|
548.470
|
500.968
|
-154.292
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
101.640
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
95.157
|
-175.843
|
129.730
|
247.967
|
79.774
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
220.990
|
354.882
|
791.611
|
1.300.499
|
1.880.913
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
280.404
|
408.366
|
850.214
|
1.518.664
|
2.338.283
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-59.414
|
-53.484
|
-58.603
|
-218.165
|
-457.370
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
1.766
|
2.895
|
3.345
|
3.746
|
2.745
|
|
Chi phí hoạt động
|
-5.281.843
|
-6.197.116
|
-6.610.743
|
-7.211.292
|
-7.435.006
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
9.609.061
|
11.860.722
|
15.549.747
|
13.357.759
|
12.571.635
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1.598.048
|
-1.279.603
|
-4.846.592
|
-4.353.458
|
-3.467.019
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
8.011.013
|
10.581.119
|
10.703.155
|
9.004.301
|
9.104.616
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1.601.262
|
-2.112.349
|
-2.140.735
|
-1.799.833
|
-1.819.186
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1.601.262
|
-2.112.349
|
-2.140.735
|
-1.800.835
|
-1.819.149
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
1.002
|
-37
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6.409.751
|
8.468.770
|
8.562.420
|
7.204.468
|
7.285.430
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6.409.751
|
8.468.770
|
8.562.420
|
7.204.468
|
7.285.430
|