|
Thu nhập lãi thuần
|
3.968.694
|
4.172.726
|
4.213.631
|
4.038.566
|
4.367.969
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
8.700.028
|
9.286.721
|
9.942.702
|
10.384.874
|
11.598.484
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-4.731.334
|
-5.113.995
|
-5.729.071
|
-6.346.308
|
-7.230.515
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
401.038
|
493.530
|
833.043
|
1.989.480
|
1.074.981
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
920.752
|
1.048.528
|
1.426.876
|
2.651.722
|
1.520.683
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-519.714
|
-554.998
|
-593.833
|
-662.242
|
-445.702
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
108.287
|
-98.592
|
-278.200
|
-355.733
|
-423.143
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
121.371
|
5.914
|
-76.621
|
-130.505
|
-48.580
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
517.328
|
430.809
|
589.783
|
318.528
|
396.313
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
637.523
|
550.364
|
700.324
|
483.752
|
610.049
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-120.195
|
-119.555
|
-110.541
|
-165.224
|
-213.736
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
100
|
2.645
|
|
|
200
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1.885.615
|
-1.819.160
|
-1.971.196
|
-1.852.742
|
-1.703.809
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
3.231.203
|
3.187.872
|
3.310.440
|
4.007.594
|
3.663.931
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-635.637
|
-1.157.888
|
-1.252.162
|
-1.204.926
|
-1.280.891
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2.595.566
|
2.029.984
|
2.058.278
|
2.802.668
|
2.383.040
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-519.097
|
-405.471
|
-410.294
|
-561.477
|
-477.616
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-519.097
|
-405.471
|
-410.257
|
-561.477
|
-477.616
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
-37
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2.076.469
|
1.624.513
|
1.647.984
|
2.241.191
|
1.905.424
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2.076.469
|
1.624.513
|
1.647.984
|
2.241.191
|
1.905.424
|