Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 3,737,109 3,968,694 4,172,726 4,213,631 4,038,566
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 8,394,558 8,700,028 9,286,721 9,942,702 10,384,874
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,657,449 -4,731,334 -5,113,995 -5,729,071 -6,346,308
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 377,730 401,038 493,530 833,043 1,989,480
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 804,606 920,752 1,048,528 1,426,876 2,651,722
Chi phí hoạt động dịch vụ -426,876 -519,714 -554,998 -593,833 -662,242
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 114,213 108,287 -98,592 -278,200 -355,733
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 29,110 121,371 5,914 -76,621 -130,505
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 342,993 517,328 430,809 589,783 318,528
Thu nhập từ hoạt động khác 450,072 637,523 550,364 700,324 483,752
Chi phí hoạt động khác -107,079 -120,195 -119,555 -110,541 -165,224
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 100 2,645
Chi phí hoạt động -1,759,035 -1,885,615 -1,819,160 -1,971,196 -1,852,742
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,842,120 3,231,203 3,187,872 3,310,440 4,007,594
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -421,332 -635,637 -1,157,888 -1,252,162 -1,204,926
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,420,788 2,595,566 2,029,984 2,058,278 2,802,668
Chi phí thuế TNDN -484,324 -519,097 -405,471 -410,294 -561,477
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -484,324 -519,097 -405,471 -410,257 -561,477
Chi phí thuế TNDN giữ lại -37
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,936,464 2,076,469 1,624,513 1,647,984 2,241,191
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,936,464 2,076,469 1,624,513 1,647,984 2,241,191