Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 885.970 264.393 27.863 24.870 26.250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.836 1.450 0 0 253
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 884.134 262.942 27.863 24.870 25.997
4. Giá vốn hàng bán 836.333 255.346 34.697 38.927 25.088
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47.801 7.597 -6.834 -14.057 909
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.149 4.736 303 37 32
7. Chi phí tài chính 23.338 41.774 44.230 82.463 42.867
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22.527 41.525 44.227 34.523 36.867
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 13.863 13.761 5.093 4.725 2.121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.935 91.453 34.176 59.933 7.839
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.814 -134.655 -90.031 -161.142 -51.886
12. Thu nhập khác 585 10.665 3.561 11.589 375
13. Chi phí khác 1.172 113.678 1.969 8.922 5.290
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -587 -103.013 1.592 2.667 -4.915
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.227 -237.668 -88.438 -158.475 -56.801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 825 0 0 -180 20
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -1.885
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 825 0 0 -180 -1.866
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.402 -237.668 -88.438 -158.295 -54.935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 -112
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.402 -237.668 -88.438 -158.295 -54.823