Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,021 102,315 85,927 70,727 108,040
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 95,021 102,315 85,927 70,727 108,040
4. Giá vốn hàng bán 84,166 90,347 74,456 62,322 94,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,855 11,968 11,471 8,406 13,534
6. Doanh thu hoạt động tài chính 826 753 764 835 715
7. Chi phí tài chính 8 2 53 1 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,364 10,847 10,666 11,659 11,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,308 1,873 1,516 -2,419 2,972
12. Thu nhập khác 2,268 451 428 14,203 518
13. Chi phí khác 120 90 1,077 510
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,148 451 337 13,126 8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,456 2,324 1,854 10,707 2,980
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 442 423 327 2,311 652
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 442 423 327 2,311 652
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,014 1,901 1,527 8,396 2,328
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,014 1,901 1,527 8,396 2,328