DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,45 | 3,62 | 2,98 | 15,82 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,17 | 1,86 | 1,78 | 11,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,89 | 0,84 | 0,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 2,20 | 2,00 | 2,08 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 95,02 | 102,31 | 85,93 | 70,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,44 | 7,68 | -16,02 | -17,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,42 | 11,70 | 13,35 | 11,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,20 | 81,80 | 82,38 | 78,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,73 | 209,10 | 181,16 | 243,42 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 21,20 | 13,62 | 18,14 | 21,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,11 | 34,51 | 17,58 | 20,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,63 | 267,15 | 265,54 | 357,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,23 | 12,50 | 12,28 | 12,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,20 | 1,24 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,14 | 1,16 | 1,16 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,35 | 0,39 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 1,20 | 1,00 | 1,08 |