DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,62 | 2,98 | 15,82 | 4,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,86 | 1,78 | 11,87 | 2,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,84 | 0,64 | 0,76 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 2,00 | 2,08 | 2,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 102,31 | 85,93 | 70,73 | 108,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,68 | -16,02 | -17,69 | 52,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,70 | 13,35 | 11,88 | 12,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,76 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,80 | 82,38 | 78,42 | 78,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 209,10 | 181,16 | 243,42 | 235,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,62 | 18,14 | 21,23 | 17,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,51 | 17,58 | 20,05 | 18,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 267,15 | 265,54 | 357,17 | 339,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,50 | 12,28 | 12,61 | 9,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,24 | 1,22 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,16 | 1,16 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,39 | 0,37 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 1,00 | 1,08 | 1,83 |