Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 271.232 311.164 148.867 464.469 352.703
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 271.232 311.164 148.867 464.469 352.703
4. Giá vốn hàng bán 256.091 291.903 132.392 434.612 320.936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.142 19.261 16.475 29.857 31.768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20 13 22 57 52
7. Chi phí tài chính 99 231 239 495 24
-Trong đó: Chi phí lãi vay 99 231 239 495 24
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.397 13.778 12.830 16.137 17.345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.666 5.265 3.428 13.283 14.449
12. Thu nhập khác 938 1.404 183 5
13. Chi phí khác 8 318 28 415 617
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 930 1.086 155 -410 -617
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.596 6.351 3.582 12.872 13.833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 733 1.349 732 3.090 2.791
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 733 1.349 732 3.090 2.791
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.863 5.002 2.851 9.782 11.042
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.863 5.002 2.851 9.782 11.042