DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.88 | 5.68 | 17.11 | 17.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.61 | 1.91 | 2.11 | 3.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.17 | 1.39 | 2.98 | 1.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.83 | 2.12 | 2.73 | 2.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 311.16 | 148.87 | 464.47 | 352.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.72 | -52.16 | 212.00 | -24.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.19 | 11.07 | 6.43 | 9.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.12 | 2.57 | 2.88 | 3.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.49 | 93.75 | 96.30 | 99.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.77 | 79.57 | 75.99 | 79.82 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 129.03 | 201.15 | 76.68 | 111.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 18.81 | 39.44 | 32.43 | 34.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 63.65 | 68.91 | 32.24 | 39.79 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 158.34 | 241.71 | 117.13 | 163.73 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 42.43 | 42.08 | 50.28 | 38.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.46 | 1.74 | 1.51 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.30 | 1.49 | 1.12 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.08 | 0.04 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.83 | 1.12 | 1.73 | 1.91 |