Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.126.336 321.156 413.677 1.007.316 1.653.119
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.023 2.463 2.686 402 455
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.125.314 318.693 410.992 1.006.914 1.652.664
4. Giá vốn hàng bán 1.070.120 213.181 270.838 863.117 1.465.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 55.194 105.512 140.154 143.797 186.967
6. Doanh thu hoạt động tài chính 378.432 58.470 43.765 179.457 118.927
7. Chi phí tài chính 20.723 7.264 21.874 36.679 23.894
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.031 6.990 21.479 30.822 22.611
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -331 690 -9.210 -15.239 -1.457
9. Chi phí bán hàng 77.129 20.935 15.953 25.928 40.268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 215.461 94.894 105.224 121.210 135.823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 119.981 41.579 31.658 124.198 104.451
12. Thu nhập khác 8.187 20.809 1.899 113 31.952
13. Chi phí khác 36.807 24.480 6.357 7.613 36.936
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -28.621 -3.671 -4.458 -7.500 -4.985
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 91.361 37.907 27.200 116.698 99.466
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 60.443 6.451 -3.929 5.291 9.587
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3.175 0 -15.364 9.543
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 63.618 6.451 -3.929 -10.073 19.130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27.742 31.457 31.129 126.771 80.337
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11.035 12.769 224 -225 -3.700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.707 18.688 30.905 126.996 84.037