|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
613
|
2.406
|
5.487
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
962
|
2.339
|
1.647
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
839
|
1.287
|
2.712
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
250
|
-718
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-5
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-151
|
-3
|
-573
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
274
|
810
|
225
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.575
|
4.744
|
7.134
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.433
|
1.403
|
-786
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-157
|
-1.214
|
1.167
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
775
|
1.481
|
555
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
38
|
-277
|
-17
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-274
|
-745
|
-225
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-350
|
-446
|
-1.282
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2
|
-4
|
240
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-188
|
-54
|
-562
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.013
|
4.889
|
6.223
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-612
|
-1.185
|
-2.886
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
0
|
1.465
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-149
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-350
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
3.253
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14
|
3
|
281
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.094
|
-1.182
|
2.113
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
-106
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8.948
|
12.407
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.498
|
-15.175
|
-3.905
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-49
|
-240
|
-1.961
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.402
|
-3.114
|
-5.866
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-706
|
593
|
2.470
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.166
|
461
|
3.700
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-1
|
-100
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
461
|
1.053
|
6.070
|