|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17.667
|
11.912
|
15.834
|
17.630
|
17.447
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.053
|
2.702
|
2.462
|
3.700
|
6.070
|
|
1. Tiền
|
1.053
|
2.702
|
2.462
|
3.700
|
6.070
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
226
|
2.631
|
67
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
448
|
3.356
|
103
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-222
|
-725
|
-37
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12.789
|
5.302
|
6.444
|
5.537
|
7.495
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.903
|
4.323
|
5.312
|
4.891
|
5.062
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
337
|
454
|
348
|
2.513
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.136
|
1.391
|
1.827
|
1.447
|
1.069
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-250
|
-750
|
-1.149
|
-1.149
|
-1.149
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.080
|
2.725
|
4.366
|
4.236
|
3.165
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.080
|
2.725
|
4.766
|
4.390
|
3.264
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-401
|
-155
|
-100
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
746
|
1.183
|
2.336
|
1.526
|
651
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
537
|
373
|
492
|
151
|
292
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
121
|
775
|
0
|
0
|
343
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1.766
|
1.344
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
88
|
35
|
77
|
30
|
15
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.589
|
11.246
|
9.943
|
11.717
|
10.594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
85
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
85
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.488
|
5.892
|
9.280
|
10.957
|
9.492
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.488
|
4.433
|
9.280
|
10.957
|
9.492
|
|
- Nguyên giá
|
14.213
|
10.631
|
17.291
|
20.300
|
20.493
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.725
|
-6.198
|
-8.011
|
-9.342
|
-11.001
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
1.459
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
1.538
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-79
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
700
|
94
|
138
|
138
|
604
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
350
|
4.850
|
350
|
350
|
350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
350
|
4.850
|
350
|
350
|
350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51
|
326
|
175
|
271
|
147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20
|
326
|
175
|
271
|
147
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
31
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
27.256
|
23.158
|
25.777
|
29.346
|
28.040
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16.203
|
10.482
|
10.288
|
8.831
|
7.833
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.034
|
9.587
|
10.013
|
7.636
|
7.478
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.299
|
3.502
|
2.489
|
3.112
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
202
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
1.339
|
522
|
74
|
1.157
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
197
|
266
|
291
|
311
|
537
|
|
6. Phải trả người lao động
|
387
|
508
|
431
|
669
|
847
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
415
|
495
|
1.050
|
608
|
1.212
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
393
|
3.113
|
4.865
|
2.361
|
3.153
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
141
|
364
|
365
|
500
|
572
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.169
|
895
|
275
|
1.195
|
355
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
132
|
184
|
214
|
330
|
276
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
663
|
0
|
792
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
36
|
48
|
61
|
73
|
79
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.053
|
12.676
|
15.489
|
20.515
|
20.207
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.053
|
12.676
|
15.489
|
20.515
|
20.207
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
11.000
|
11.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-106
|
-106
|
-106
|
-106
|
-106
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
8
|
-83
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.888
|
2.882
|
4.204
|
5.713
|
6.367
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
197
|
317
|
695
|
1.022
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.971
|
2.403
|
3.775
|
3.205
|
2.008
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
|
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
|
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
27.256
|
23.158
|
25.777
|
29.346
|
28.040
|