DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.318,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 50,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 668,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 |