DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,50 | 0,03 | -0,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,68 | 0,26 | -5,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,10 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,09 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 172,57 | 101,02 | 86,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 379,70 | -41,46 | -14,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,02 | 1,59 | 1,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,62 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 314,59 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 44,69 | 80,00 | 103,28 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 838,51 | 849,63 | 995,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,80 | 3,19 | 2,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,56 | 3,40 | 3,02 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 851,65 | 855,13 | 997,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 866,56 | 866,47 | 861,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 11,80 | 11,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,16 | 11,73 | 11,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,06 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,09 | 0,09 |