DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,01 | 2,26 | 0,28 | -126,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | 2,01 | 0,65 | -300,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 0,65 | 0,40 | 0,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,73 | 1,09 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.605,34 | 1.025,22 | 396,14 | 170,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,93 | -36,14 | -61,36 | -57,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,47 | 3,84 | 1,59 | 3,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,78 | 3,48 | 11,34 | -298,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,47 | 100,00 | 21,32 | 100,74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,70 | 57,86 | 26,74 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 229,06 | 397,21 | 869,91 | 966,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,24 | 1,41 | 1,81 | 11,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,83 | 2,92 | 2,65 | 1,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 308,53 | 399,33 | 871,97 | 980,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 594,54 | 457,35 | 861,87 | 369,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,78 | 1,69 | 11,20 | 5,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,77 | 1,68 | 11,18 | 5,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,29 | 0,06 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,73 | 0,09 | 0,22 |