DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,08 | 3,01 | 2,26 | 0,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,47 | 1,70 | 2,01 | 0,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,96 | 0,65 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,72 | 1,84 | 1,73 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.198,65 | 1.605,34 | 1.025,22 | 396,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,12 | 33,93 | -36,14 | -61,36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,87 | 5,47 | 3,84 | 1,59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,19 | 3,78 | 3,48 | 11,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,76 | 64,47 | 100,00 | 21,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,79 | 69,70 | 57,86 | 26,74 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 279,44 | 229,06 | 397,21 | 869,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,48 | 1,24 | 1,41 | 1,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,62 | 34,83 | 2,92 | 2,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 390,41 | 308,53 | 399,33 | 872,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 615,95 | 594,54 | 457,35 | 861,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,92 | 1,78 | 1,69 | 11,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,89 | 1,77 | 1,68 | 11,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,29 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,84 | 0,73 | 0,09 |