DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.65 | 13.01 | 14.53 | 23.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.43 | 11.99 | 14.24 | 22.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.99 | 0.82 | 0.74 | 0.78 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.32 | 1.33 | 1.38 | 1.34 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 616.64 | 532.66 | 574.12 | 706.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 80.49 | -13.62 | 7.78 | 23.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.94 | 15.69 | 18.73 | 26.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.87 | 14.14 | 16.56 | 25.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.62 | 93.50 | 96.03 | 97.48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.86 | 90.67 | 89.57 | 88.11 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 25.42 | 60.34 | 30.52 | 31.64 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 113.57 | 111.20 | 115.15 | 85.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.19 | 13.00 | 10.25 | 12.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 177.53 | 231.33 | 281.82 | 286.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 151.86 | 180.13 | 247.36 | 339.77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.03 | 2.14 | 2.26 | 2.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.55 | 1.63 | 2.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.48 | 0.43 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.32 | 0.33 | 0.38 | 0.34 |