DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.07 | 13.65 | 13.01 | 14.53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.89 | 10.43 | 11.99 | 14.24 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.99 | 0.82 | 0.74 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.42 | 1.32 | 1.33 | 1.38 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 341.65 | 616.64 | 532.66 | 574.12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.40 | 80.49 | -13.62 | 7.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.96 | 18.94 | 15.69 | 18.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.25 | 11.87 | 14.14 | 16.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.63 | 95.62 | 93.50 | 96.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.89 | 91.86 | 90.67 | 89.57 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.35 | 25.42 | 60.34 | 30.52 |
| Thời gian tồn kho | Date | 247.99 | 113.57 | 111.20 | 115.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.99 | 25.19 | 13.00 | 10.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 315.52 | 177.53 | 231.33 | 281.82 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 123.83 | 151.86 | 180.13 | 247.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.72 | 2.03 | 2.14 | 2.26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.68 | 1.25 | 1.55 | 1.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.50 | 0.52 | 0.48 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.42 | 0.32 | 0.33 | 0.38 |