DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,66 | 3,53 | 3,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,26 | 12,19 | 12,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,21 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,39 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 158,61 | 151,76 | 141,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,15 | -4,32 | -6,55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,94 | 19,57 | 20,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 23,71 | 14,28 | 15,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,95 | 95,87 | 94,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,72 | 89,00 | 90,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,63 | 49,94 | 30,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 114,25 | 113,13 | 122,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,99 | 15,52 | 10,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 201,59 | 241,86 | 285,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 198,64 | 200,29 | 247,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,31 | 1,99 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,52 | 1,45 | 1,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,45 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,39 | 0,38 |