Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 14.70 15.53 16.15
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 9.87 9.66 9.21

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.86 97.46 97.13
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.10 1.16 1.11
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.40 0.30 0.53
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.09 66.43 66.20
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 14.70 15.53 16.15

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 18.25 20.20 18.73
Tăng trưởng tín dụng % 17.95 19.02 18.33
Tăng trưởng huy động vốn % 16.61 11.31 8.91

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 3.90 3.61 2.93
ROA (%) % 2.23 1.94 1.52
ROE (%) % 22.61 20.12 16.53
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 66.46 66.59 66.24

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 99.90 106.82 116.06
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 30.55 28.42 31.06
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.49 0.72 1.12