Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 15.37 16.01 16.15
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 9.34 9.64 9.21

Asset Quality

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 97.40 97.29 97.13
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 0.96 0.92 1.11
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.08 0.04 0.29
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.24 69.90 66.20
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 15.37 16.01 16.15

Management Effectiveness

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tăng trưởng tài sản % 4.70 1.61 8.15
Tăng trưởng tín dụng % 5.95 5.63 2.43
Tăng trưởng huy động vốn % 3.09 0.64 2.48

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM % 0.75 0.74 0.74
ROA (%) % 0.52 0.45 0.27
ROE (%) % 5.60 4.68 2.95
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 68.25 67.48 63.61

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 110.62 116.11 116.06
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 25.12 23.26 31.06
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.87 1.04 1.12