DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,13 | 20,85 | 21,33 | 23,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,51 | 5,03 | 4,99 | 4,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,79 | 1,76 | 1,65 | 2,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,45 | 2,35 | 2,58 | 2,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 313,26 | 295,48 | 305,78 | 359,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,71 | -5,67 | 3,49 | 17,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,31 | 18,03 | 17,47 | 17,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,88 | 7,66 | 7,41 | 6,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,31 | 82,23 | 84,05 | 87,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,06 | 79,92 | 80,17 | 80,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,45 | 99,70 | 82,26 | 64,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 102,88 | 87,44 | 79,81 | 67,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,84 | 36,22 | 33,19 | 20,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,87 | 184,31 | 194,77 | 140,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 49,95 | 54,78 | 52,66 | 51,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,58 | 1,48 | 1,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,97 | 0,98 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,11 | 0,12 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,45 | 1,35 | 1,58 | 1,19 |