DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,40 | 0,01 | 0,03 | 0,00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,59 | 0,00 | 0,01 | 0,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,77 | 0,71 | 0,65 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,50 | 4,98 | 5,28 | 5,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 418,59 | 277,92 | 272,12 | 242,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -59,40 | -33,61 | -2,08 | -10,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,79 | 11,09 | 11,32 | 8,06 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,34 | 3,75 | 4,08 | 3,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21,34 | 13,54 | 13,77 | 4,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,72 | 0,56 | 1,28 | 0,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 203,44 | 184,38 | 122,57 | 99,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 142,28 | 214,89 | 315,76 | 389,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 133,79 | 185,22 | 192,60 | 196,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 372,39 | 429,90 | 481,22 | 539,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,82 | 39,71 | 49,01 | 57,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,14 | 1,16 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,53 | 0,35 | 0,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,09 | 0,06 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,51 | 3,98 | 4,29 | 4,18 |