DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.38 | 3.17 | 2.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.94 | 7.17 | 6.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.18 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.54 | 2.47 | 2.43 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 356.59 | 445.52 | 430.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -26.03 | 24.94 | -3.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.98 | 15.84 | 10.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.43 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.91 | 96.55 | 87.57 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 220.75 | 208.38 | 217.09 |
| Thời gian tồn kho | Date | 166.13 | 114.54 | 115.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 21.45 | 22.43 | 15.72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 500.99 | 383.55 | 404.37 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 374.98 | 453.37 | 486.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.24 | 1.32 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.87 | 0.98 | 1.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.24 | 0.25 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.59 | 1.52 | 1.48 |