DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -40,11 | -979,10 | 103,13 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,03 | -27,12 | -104,35 | -368,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,19 | 0,64 | 0,23 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,55 | 56,68 | -4,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.454,34 | 787,96 | 240,92 | 37,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,99 | -77,19 | -69,43 | -84,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,35 | 2,32 | -0,17 | -14,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,90 | -12,99 | -65,89 | -135,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 210,59 | 208,53 | 158,37 | 272,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,78 | 100,11 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,21 | 130,68 | 237,61 | 1.329,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,57 | 11,90 | 28,85 | -118,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,33 | 7,83 | 48,83 | -806,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 82,84 | 159,78 | 294,52 | 1.459,61 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -244,91 | -837,40 | -1.071,90 | -1.115,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,76 | 0,29 | 0,15 | 0,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,25 | 0,13 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,72 | 0,81 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,71 | 55,68 | -5,25 |