DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,15 | -40,11 | -979,10 | 103,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,12 | -4,03 | -27,12 | -104,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,11 | 2,19 | 0,64 | 0,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,85 | 4,55 | 56,68 | -4,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.924,84 | 3.454,34 | 787,96 | 240,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 100,23 | -11,99 | -77,19 | -69,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,97 | 5,35 | 2,32 | -0,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,99 | -1,90 | -12,99 | -65,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,09 | 210,59 | 208,53 | 158,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,39 | 100,78 | 100,11 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,37 | 56,21 | 130,68 | 237,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 21,54 | 14,57 | 11,90 | 32,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,64 | 2,33 | 7,83 | 54,22 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,03 | 82,84 | 159,78 | 294,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 271,91 | -244,91 | -837,40 | -1.071,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 0,76 | 0,29 | 0,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 0,60 | 0,25 | 0,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,50 | 0,72 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,85 | 3,71 | 55,68 | -5,25 |