DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 663,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 64,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 616,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 237,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 849,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 535,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,63 |