|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
601.997
|
1.543.113
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.851
|
2.507
|
|
1. Tiền
|
3.625
|
1.281
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.226
|
1.226
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
192.010
|
410.764
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
192.010
|
410.764
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
386.073
|
1.119.647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
192.296
|
283.868
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.344
|
3.101
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
38.221
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
199.513
|
800.559
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.081
|
-6.102
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.452
|
968
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.452
|
968
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.611
|
9.228
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.651
|
1.919
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.960
|
7.308
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.001.294
|
3.119.531
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
201.200
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
201.200
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.544.868
|
2.669.742
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.538.513
|
2.650.744
|
|
- Nguyên giá
|
2.687.983
|
3.069.280
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149.470
|
-418.536
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.355
|
18.998
|
|
- Nguyên giá
|
6.355
|
19.217
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-219
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
82.887
|
76.808
|
|
- Nguyên giá
|
97.368
|
97.368
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.482
|
-20.561
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
961
|
25.792
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
18
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
943
|
25.792
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
64.988
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
64.988
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171.378
|
282.201
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
171.378
|
168.218
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
113.983
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.603.290
|
4.662.644
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.886.215
|
3.702.975
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
751.214
|
1.007.719
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
342.304
|
752.665
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.048
|
72.062
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
705
|
160
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.641
|
23.778
|
|
6. Phải trả người lao động
|
905
|
396
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
126.780
|
140.212
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
250.439
|
16.842
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.392
|
1.603
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.135.001
|
2.695.256
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
732
|
700
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.123.566
|
2.682.041
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
702
|
2.515
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
717.076
|
959.668
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
717.076
|
959.668
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
239.993
|
239.993
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.180
|
2.180
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.812
|
9.812
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
432.952
|
647.829
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
232.262
|
408.974
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
200.690
|
238.855
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
32.139
|
59.855
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.603.290
|
4.662.644
|