|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
206.924
|
243.108
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
219.712
|
286.172
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
112.976
|
131.281
|
|
- Các khoản dự phòng
|
55
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
700
|
-49
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-40.503
|
-28.951
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
146.389
|
183.892
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
94
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
426.637
|
529.280
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.968
|
-636.240
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
19.465
|
2.455
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15.775
|
-207.995
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.819
|
5.407
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-130.739
|
-154.927
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.633
|
-501
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-12.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
312.103
|
-474.520
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.036.706
|
-187.986
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
64
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-359.558
|
-375.265
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
38.094
|
362.835
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-79.214
|
-289.423
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
210.172
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13.355
|
27.914
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.213.793
|
-461.926
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
30.922
|
9.791
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-8.750
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.309.833
|
2.328.223
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.402.478
|
-1.392.412
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25.627
|
-11.500
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
903.900
|
934.101
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.210
|
-2.345
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.642
|
4.851
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.851
|
2.507
|