Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 545.488 663.001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 545.480 663.001
4. Giá vốn hàng bán 210.384 242.199
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 335.096 420.803
6. Doanh thu hoạt động tài chính 37.114 28.938
7. Chi phí tài chính 149.239 184.519
-Trong đó: Chi phí lãi vay 146.389 183.892
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.731 62
9. Chi phí bán hàng 12 120
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.235 21.330
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 205.456 243.834
12. Thu nhập khác 2.169 1.273
13. Chi phí khác 701 1.999
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.468 -726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 206.924 243.108
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.882 2.368
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 72 1.813
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.954 4.181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 204.970 238.927
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.280 72
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 200.690 238.855