|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
545.488
|
663.001
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
545.480
|
663.001
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
210.384
|
242.199
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
335.096
|
420.803
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37.114
|
28.938
|
|
7. Chi phí tài chính
|
149.239
|
184.519
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
146.389
|
183.892
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.731
|
62
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12
|
120
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.235
|
21.330
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
205.456
|
243.834
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.169
|
1.273
|
|
13. Chi phí khác
|
701
|
1.999
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.468
|
-726
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
206.924
|
243.108
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.882
|
2.368
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
72
|
1.813
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.954
|
4.181
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
204.970
|
238.927
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.280
|
72
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
200.690
|
238.855
|