|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22.472
|
72.032
|
245.430
|
93.080
|
118.941
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
31
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22.472
|
72.032
|
245.430
|
93.049
|
118.941
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18.455
|
55.351
|
71.798
|
49.728
|
56.457
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.018
|
16.681
|
173.633
|
43.322
|
62.485
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.455
|
730
|
5.086
|
8.543
|
5.782
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.903
|
29.815
|
62.136
|
52.293
|
56.136
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.887
|
28.887
|
62.136
|
52.293
|
55.195
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
613
|
62
|
2
|
4.226
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.071
|
6.446
|
3.551
|
6.969
|
7.214
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.501
|
-18.237
|
113.093
|
-7.395
|
9.142
|
|
12. Thu nhập khác
|
61
|
28
|
2.454
|
6.834
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
9
|
2.551
|
6.892
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
47
|
20
|
-98
|
-58
|
-14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.454
|
-18.217
|
112.996
|
-7.453
|
9.128
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
596
|
1.049
|
2.027
|
1.780
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
546
|
-455
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
596
|
1.049
|
2.573
|
1.325
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.454
|
-18.814
|
111.947
|
-10.026
|
7.803
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
889
|
0
|
2.947
|
2.684
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.454
|
-19.703
|
111.947
|
-12.973
|
5.119
|