Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q1 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22.472 72.032 245.430 93.080 118.941
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 31 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22.472 72.032 245.430 93.049 118.941
4. Giá vốn hàng bán 18.455 55.351 71.798 49.728 56.457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.018 16.681 173.633 43.322 62.485
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.455 730 5.086 8.543 5.782
7. Chi phí tài chính 4.903 29.815 62.136 52.293 56.136
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.887 28.887 62.136 52.293 55.195
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 613 62 2 4.226
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.071 6.446 3.551 6.969 7.214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.501 -18.237 113.093 -7.395 9.142
12. Thu nhập khác 61 28 2.454 6.834 0
13. Chi phí khác 14 9 2.551 6.892 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 47 20 -98 -58 -14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.454 -18.217 112.996 -7.453 9.128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 596 1.049 2.027 1.780
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 546 -455
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 596 1.049 2.573 1.325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.454 -18.814 111.947 -10.026 7.803
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 889 0 2.947 2.684
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.454 -19.703 111.947 -12.973 5.119