DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,19 | -0,62 | -1,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -22,90 | -11,08 | -30,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,40 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 28,87 | 31,04 | 29,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,61 | 7,53 | -5,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,46 | 23,90 | 15,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11,08 | -0,60 | -19,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 206,69 | 1.840,46 | 151,42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 191,55 | 166,71 | 169,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,85 | 25,35 | 19,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 114,56 | 113,06 | 101,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 272,03 | 276,92 | 250,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,89 | 26,51 | 24,58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,39 | 1,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,26 | 1,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,88 | 0,89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,40 | 0,37 |