DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,25 | -1,44 | -6,03 | -3,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,24 | -6,64 | -30,20 | -15,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,13 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,56 | 1,51 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 128,54 | 135,74 | 117,91 | 131,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,46 | 5,60 | -13,14 | 11,19 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,27 | 33,07 | 21,54 | 24,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,76 | 12,53 | -2,63 | -0,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -8,41 | -52,98 | 1.125,93 | 4.824,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 101,90 | 102,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 254,27 | 348,53 | 280,07 | 165,64 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,28 | 2,26 | 2,64 | 24,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,85 | 30,25 | 31,29 | 99,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 624,15 | 652,81 | 399,01 | 244,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 176,59 | 155,28 | 14,84 | -44,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,09 | 2,77 | 1,13 | 0,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,99 | 2,72 | 1,05 | 0,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,75 | 0,86 | 0,89 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,56 | 0,51 | 0,43 |