DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.44 | -6.03 | -3.66 | -4.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.64 | -30.20 | -15.91 | -23.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.13 | 0.16 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.56 | 1.51 | 1.43 | 1.37 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 135.74 | 117.91 | 131.10 | 115.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.60 | -13.14 | 11.19 | -12.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.07 | 21.54 | 24.21 | 17.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.53 | -2.63 | -0.32 | -11.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -52.98 | 1,125.93 | 4,824.61 | 201.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 101.90 | 102.46 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 348.53 | 280.07 | 165.64 | 173.30 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.26 | 2.64 | 10.41 | 22.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.25 | 31.29 | 42.83 | 114.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 652.81 | 399.01 | 244.66 | 255.47 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 155.28 | 14.84 | -44.53 | 24.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.77 | 1.13 | 0.66 | 1.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.72 | 1.05 | 0.59 | 1.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.75 | 0.86 | 0.89 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.56 | 0.51 | 0.43 | 0.37 |