DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.47 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -161.06 | -5,937.08 | 2,166.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.34 | -160.92 | 2,520.57 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 1.07 | 0.30 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 7.08 | 48.38 | 30.05 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 1.07 | 263.79 | 0.30 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2.74 | 0.00 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 26.62 | 67.90 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1,898.03 | -1,894.56 | -1,865.36 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |