DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,47 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -70.491,14 | 5.069,28 | -161,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.149,71 | 6.461,06 | 4,34 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 1,07 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 17,60 | 60,83 | 7,08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 32,20 | 5,14 | 1,07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,74 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.905,17 | -1.903,86 | -1.898,03 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |