DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.98 | 0.66 | 0.00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.10 | 2.21 | 0.02 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.15 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.94 | 1.94 | 2.13 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 3,375.72 | 3,219.26 | 2,866.26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 32.46 | -4.63 | -10.97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.64 | 10.71 | 11.13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.78 | 7.83 | 6.95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41.45 | 34.84 | 9.48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.10 | 81.06 | 2.73 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 139.15 | 146.05 | 161.77 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 134.82 | 149.81 | 162.73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.84 | 24.41 | 19.30 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 310.35 | 332.26 | 433.36 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,200.22 | 3,508.92 | 5,808.74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.39 | 1.43 | 1.74 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.87 | 1.18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.44 | 0.41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.18 | 1.18 | 1.38 |